A. CÁC PHÒNG BAN CÔNG TY
|
Stt
|
Danh mục
|
Số lượng
|
Số năm công tác
|
|
Từ 1-5năm
|
Từ 6-10năm
|
Từ 11-15năm
|
Trên 15năm
|
|
|
TỔNG SỐ CBCNV
|
185
|
66
|
59
|
47
|
13
|
|
I
|
Tiến sĩ cầu đường
|
1
|
|
1
|
|
|
|
II
|
Thạc sĩ cầu đường
|
3
|
3
|
|
|
|
|
III
|
Thạc sĩ địa chất công trình
|
1
|
1
|
|
|
|
|
IV
|
Kỹ sư các ngành
|
73
|
37
|
20
|
10
|
6
|
|
1
|
Kỹ sư cầu đường
|
58
|
28
|
14
|
10
|
6
|
|
2
|
Kỹ sư thủy lợi
|
3
|
1
|
2
|
|
|
|
3
|
Kỹ sư trắc đạc
|
2
|
2
|
|
|
|
|
4
|
Kỹ sư mỏ địa chất
|
4
|
3
|
1
|
|
|
|
5
|
Kỹ sư tin học
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
6
|
Kỹ sư hoá
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
7
|
Kỹ sư địa chính
|
1
|
|
1
|
|
|
|
V
|
Cử nhân các ngành
|
35
|
10
|
16
|
9
|
|
|
1
|
Cử nhân ngoại ngữ
|
2
|
|
1
|
1
|
|
|
2
|
Cử nhân kinh tế
|
22
|
4
|
12
|
6
|
|
|
3
|
Cử nhân địa chất
|
9
|
6
|
2
|
1
|
|
|
4
|
Các ngành khác
|
2
|
|
1
|
1
|
|
|
VI
|
Trung cấp các ngành
|
29
|
9
|
14
|
6
|
|
|
1
|
Trung cấp cầu đường
|
14
|
6
|
7
|
1
|
|
|
2
|
Trung cấp địa chất
|
8
|
1
|
5
|
2
|
|
|
3
|
Trung cấp trắc địa
|
4
|
1
|
1
|
2
|
|
|
4
|
Trung cấp thuỷ lợi, khảo sát
|
3
|
1
|
1
|
1
|
|
|
VII
|
Công nhân kỹ thuật
|
29
|
4
|
6
|
12
|
7
|
|
1
|
Công nhân khảo sát, trắc địa
|
21
|
2
|
3
|
9
|
7
|
|
2
|
Công nhân khoan
|
8
|
2
|
3
|
3
|
|
|
VIII
|
Nhân viên hành chính
|
15
|
2
|
3
|
10
|
|
B. CHI NHÁNH TẠI TP HỒ CHÍ MINH
|
Stt
|
Danh mục
|
Số lượng
|
Số năm công tác
|
|
Từ 1-5năm
|
Từ 6-10năm
|
Từ 11-15năm
|
Trên 15năm
|
|
|
TỔNG SỐ CBCNV
|
94
|
40
|
37
|
17
|
|
|
1
|
Thạc sĩ cầu đường
|
5
|
2
|
2
|
1
|
|
|
2
|
Kỹ sư cầu đường
|
39
|
21
|
13
|
5
|
|
|
3
|
Cử nhân kinh tế
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
4
|
Cử nhân địa chất
|
6
|
2
|
3
|
1
|
|
|
5
|
Trung cấp cầu đường
|
13
|
5
|
7
|
1
|
|
|
6
|
Công nhân khảo sát
|
13
|
6
|
5
|
2
|
|
|
7
|
Công nhân khoan
|
10
|
3
|
3
|
4
|
|
|
8
|
Nhân viên hành chính
|
6
|
3
|
2
|
1
|
|
C. CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
|
Stt
|
Danh mục
|
Số lượng
|
Số năm công tác
|
|
Từ 1-5năm
|
Từ 6-10năm
|
Từ 11-15năm
|
Trên 15năm
|
|
|
TỔNG SỐ CBCNV
|
40
|
18
|
18
|
5
|
|
|
1
|
Kỹ sư cầu đường
|
5
|
2
|
3
|
|
|
|
2
|
Cử nhân kinh tế
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
|
3
|
Trung cấp cầu đường
|
5
|
2
|
3
|
|
|
|
4
|
Trung cấp các ngành khác
|
21
|
10
|
8
|
3
|
|
|
5
|
Nhân viên hành chính
|
5
|
2
|
3
|
1
|
|
|